密集看护室

mì jí kàn hù shìmật tập khán hộ thất

Hán Việt: mật tập khán hộ thất · Pinyin: mì jí kàn hù shì

Tổng quan

Cấu tạo: 密 (mật) + 集 (tập) + 看 (khán) + 護 (hộ) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chăm sóc đặc biệt

Đức

  • Handedict ICU

Từ liên quan

Gần nghĩa

密集恐惧症 · 密集栽植法 · 密集炮火 · 密集状态 · 密集轰炸 · 密集队形 · 密集防守