富於
phú vu
Hán Việt: phú vu · Pinyin: fù yú
Tổng quan
đầy; giàu
充分具有:~想象力丨~创新精神。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giàu
- Google Alex v6 giàu có
- VietPhrases giàu
- Tần suất từ (+ in, with) có rất nhiều, có thừa, nhan nhản, lúc nhúc, đầy dẫy có nhiều, có dồi dào, đầy, đầy, có nhiều, có thừa thãi, nhung nhúc; phú hu/phú vu/phú ô/phú ư: giàu ...; giàu
- Biên soạn 富於 fùyú v.p. be rich in
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 充分具有:~想象力丨~创新精神。
- Kaggle Zh-Vi fund of
Eng
- Cihui 富於 fùyú v.p. be rich in
- Tần suất từ 富於 fùyú v.p. be rich in
Đức
- Handedict reich sein an (z. B. Mineralien, Wissen etc.)