寒冷
hàn lãnh
Hán Việt: hàn lãnh · Pinyin: hán lěng
Tổng quan
lạnh (khí hậu) | giá rét | rất lạnh lạnh; lạnh lẽo; rét mướt; lạnh giá。冷1.。 氣候寒冷 khí hậu rét mướt 寒冷的季節 mùa lạnh; thời tiết lạnh
Nghĩa
Việt
- Cihui lạnh (khí hậu) | giá rét | rất lạnh lạnh; lạnh lẽo; rét mướt; lạnh giá。冷1.。 氣候寒冷 khí hậu rét mướt 寒冷的季節 mùa lạnh; thời tiết lạnh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 氣候非常的冷。唐.太宗〈初秋夜坐〉詩:「寒冷鴻飛急,園秋蟬噪遲。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 冷:气候~|~的季节。
Eng
- CC-CEDICT cold (climate)|frigid|very cold
- Cihui cold (climate); frigid; very cold
ja
- JMdict cold|coldness|chilliness