寒蟬泣鳴之時
hàn thiền khấp minh chi thì
Hán Việt: hàn thiền khấp minh chi thì · Pinyin: hán chán qì míng zhī shí
Tổng quan
Cấu tạo: 寒 (hàn) + 蟬 (thiền) + 泣 (khấp) + 鳴 (minh) + 之 (chi) + 時 (thì)
Hán Việt: hàn thiền khấp minh chi thì · Pinyin: hán chán qì míng zhī shí
Cấu tạo: 寒 (hàn) + 蟬 (thiền) + 泣 (khấp) + 鳴 (minh) + 之 (chi) + 時 (thì)