寢其皮而食其肉
tẩm kì bì nhi thực kì nhục
Hán Việt: tẩm kì bì nhi thực kì nhục
Tổng quan
Cấu tạo: 寢 (tẩm) + 其 (kì) + 皮 (bì) + 而 (nhi) + 食 (thực) + 其 (kì) + 肉 (nhục)
Nghĩa
Eng
- Cihui 寢其皮而食其肉 ǐn qí pí ér shí qí ròu id. sleep on sb.'s hide and eat his flesh (in deep hatred)