高枕無憂
cao chẩm vô ưu
Hán Việt: cao chẩm vô ưu · Pinyin: gāo zhěn wú yōu
Tổng quan
ngủ yên bình (thành ngữ) | (nghĩa bóng) yên tâm | không lo lắng
Nghĩa
Việt
- Cihui ngủ yên bình (thành ngữ) | (nghĩa bóng) yên tâm | không lo lắng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 垫高枕头睡觉,无忧无虑。比喻思想麻痹,丧失警惕。
Eng
- CC-CEDICT to sleep peacefully (idiom)|(fig.) to rest easy|to be free of worries
- Cihui 高枕無憂 āozhěnwúyōu f.e. 1. sit back and relax 2. sleep an untroubled sleep