寡頭賣主壟斷
quả đầu mại chủ lũng đoạn
Hán Việt: quả đầu mại chủ lũng đoạn · Pinyin: guǎ tóu mài zhǔ lǒng duàn
Tổng quan
Cấu tạo: 寡 (quả) + 頭 (đầu) + 賣 (mại) + 主 (chủ) + 壟 (lũng) + 斷 (đoạn)
Hán Việt: quả đầu mại chủ lũng đoạn · Pinyin: guǎ tóu mài zhǔ lǒng duàn
Cấu tạo: 寡 (quả) + 頭 (đầu) + 賣 (mại) + 主 (chủ) + 壟 (lũng) + 斷 (đoạn)