實用新型名稱
thật dụng tân hình danh xưng
Hán Việt: thật dụng tân hình danh xưng · Pinyin: shí yòng xīn xíng míng chēng
Tổng quan
Cấu tạo: 實 (thật) + 用 (dụng) + 新 (tân) + 型 (hình) + 名 (danh) + 稱 (xưng)
Hán Việt: thật dụng tân hình danh xưng · Pinyin: shí yòng xīn xíng míng chēng
Cấu tạo: 實 (thật) + 用 (dụng) + 新 (tân) + 型 (hình) + 名 (danh) + 稱 (xưng)