實用讀寫能力
thật dụng độc tả năng lực
Hán Việt: thật dụng độc tả năng lực
Tổng quan
Cấu tạo: 實 (thật) + 用 (dụng) + 讀 (độc) + 寫 (tả) + 能 (năng) + 力 (lực)
Nghĩa
Eng
- Cihui 實用讀寫能力 híyòng dú-xiě nénglì n. <lg.> functional literacy