實踐理性批判
thật tiễn lí tính phê phán
Hán Việt: thật tiễn lí tính phê phán · Pinyin: shí jiàn lǐ xìng pī pàn
Tổng quan
Cấu tạo: 實 (thật) + 踐 (tiễn) + 理 (lí) + 性 (tính) + 批 (phê) + 判 (phán)
Hán Việt: thật tiễn lí tính phê phán · Pinyin: shí jiàn lǐ xìng pī pàn
Cấu tạo: 實 (thật) + 踐 (tiễn) + 理 (lí) + 性 (tính) + 批 (phê) + 判 (phán)