實際礦物分析
thật tế quáng vật phân tích
Hán Việt: thật tế quáng vật phân tích · Pinyin: shí jì kuàng wù fēn xī
Tổng quan
Cấu tạo: 實 (thật) + 際 (tế) + 礦 (quáng) + 物 (vật) + 分 (phân) + 析 (tích)
Hán Việt: thật tế quáng vật phân tích · Pinyin: shí jì kuàng wù fēn xī
Cấu tạo: 實 (thật) + 際 (tế) + 礦 (quáng) + 物 (vật) + 分 (phân) + 析 (tích)