實驗室的樣品

shí yàn shì de yàng pǐnthật nghiệm thất đích dạng phẩm

Hán Việt: thật nghiệm thất đích dạng phẩm · Pinyin: shí yàn shì de yàng pǐn

Tổng quan

Cấu tạo: 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 室 (thất) + 的 (đích) + 樣 (dạng) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mẫu thí nghiệm

Đức

  • Handedict Labormuster

Từ liên quan

Gần nghĩa

實驗室感染 · 實驗心理學 · 樣品檢驗員 · 實驗室的老鼠 · 实验语言学家 · 实验高级中学 · 實驗室醫生 · 實驗室設備