寧教我負人,莫教人負我
Pinyin: nìng jiào wǒ fù rén,mò jiào rén fù wǒ
Tổng quan
Cấu tạo: 寧 (ninh) + 教 (giáo) + 我 (ngã) + 負 (phụ) + 人 (nhân) + , + 莫 (mạc) + 教 (giáo) + 人 (nhân) + 負 (phụ) + 我 (ngã)
Pinyin: nìng jiào wǒ fù rén,mò jiào rén fù wǒ
Cấu tạo: 寧 (ninh) + 教 (giáo) + 我 (ngã) + 負 (phụ) + 人 (nhân) + , + 莫 (mạc) + 教 (giáo) + 人 (nhân) + 負 (phụ) + 我 (ngã)