寫在上面的字
tả tại thượng diện đích tự
Hán Việt: tả tại thượng diện đích tự · Pinyin: xiě zài shàng miàn de zì
Tổng quan
Cấu tạo: 寫 (tả) + 在 (tại) + 上 (thượng) + 面 (diện) + 的 (đích) + 字 (tự)
Hán Việt: tả tại thượng diện đích tự · Pinyin: xiě zài shàng miàn de zì
Cấu tạo: 寫 (tả) + 在 (tại) + 上 (thượng) + 面 (diện) + 的 (đích) + 字 (tự)