寫情

xiě qíngtả tình

Hán Việt: tả tình · Pinyin: xiě qíng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.抒发感情。

Cấu tạo: 寫 (tả) + 情 (tình)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Lối văn nói về điều cảm thấy trong lòng người

Từ liên quan

Gần nghĩa

写上 · 寫下 · 寫作 · 寫信 · 寫字 · 寫完 · 寫實 · 寫意