寬廣

kuān guǎng khoan quảng

Hán Việt: khoan quảng · Pinyin: kuān guǎng

Tổng quan

rộng | rộng rãi | mênh mông | rộng lớn

Cấu tạo: (khoan) + (quảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rộng | rộng rãi | mênh mông | rộng lớn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 面積或範圍廣大。《金瓶梅》第五一回:「他店內房屋寬廣,下的客商多,放財物不耽心。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 面积或范围大~的原野 ㄧ道路越走越~。

Eng

  • CC-CEDICT wide|broad|extensive|vast
  • Cihui wide; broad; extensive; vast

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

宽敞 · 宽阔 · 广大 · 辽阔

Từ trái nghĩa

狭小 · 狭窄 · 狭隘 · 窄小