寶券

bǎo quànbảo khoán

Hán Việt: bảo khoán · Pinyin: bǎo quàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.金代的一种纸币名。

Cấu tạo: 寶 (bảo) + 券 (khoán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiền giấy

Từ liên quan

Gần nghĩa

券商 · 券契 · 券書 · 寶豐 · 寶書 · 寶興 · 寶典 · 宝刀