寶石學

bǎo shí xuébảo thạch học

Hán Việt: bảo thạch học · Pinyin: bǎo shí xué

Tổng quan

khoa nghiên cứu ngọc, đá quí

Cấu tạo: 寶 (bảo) + 石 (thạch) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngọc học
  • Tần suất từ khoa nghiên cứu ngọc, đá quí

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gemmology

Eng

  • JMdict gemology
  • JMdict gemmology
  • Tần suất từ gemmology

Đức

  • Handedict Gemmologie, Edelsteinkunde

ja

  • JMdict 宝石学(ほうせきがく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

宝石匠 · 宝石商 · 宝石座 · 宝石的 · 寶石 · 宝石轴承 · 宝石饰物 · 宝石工艺匠