對準標記工藝
đối chuẩn tiêu kí công nghệ
Hán Việt: đối chuẩn tiêu kí công nghệ · Pinyin: duì zhǔn biāo jì gōng yì
Tổng quan
Cấu tạo: 對 (đối) + 準 (chuẩn) + 標 (tiêu) + 記 (kí) + 工 (công) + 藝 (nghệ)
Hán Việt: đối chuẩn tiêu kí công nghệ · Pinyin: duì zhǔn biāo jì gōng yì
Cấu tạo: 對 (đối) + 準 (chuẩn) + 標 (tiêu) + 記 (kí) + 工 (công) + 藝 (nghệ)