對外承包工程

đối ngoại thừa bao công trình

Hán Việt: đối ngoại thừa bao công trình

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (ngoại) + (thừa) + (bao) + (công) + (trình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 對外承包工程 uìwài chéngbāo gōngchéng n. foreign project contracting