對外經濟關係
đối ngoại kinh tể quan hệ
Hán Việt: đối ngoại kinh tể quan hệ · Pinyin: duì wài jīng jì guān xi
Tổng quan
Cấu tạo: 對 (đối) + 外 (ngoại) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 關 (quan) + 係 (hệ)
Hán Việt: đối ngoại kinh tể quan hệ · Pinyin: duì wài jīng jì guān xi
Cấu tạo: 對 (đối) + 外 (ngoại) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 關 (quan) + 係 (hệ)