對外貿易商會

duì wài mào yì shāng huì đối ngoại mậu dịch thương hội

Hán Việt: đối ngoại mậu dịch thương hội · Pinyin: duì wài mào yì shāng huì

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (ngoại) + 貿 (mậu) + (dịch) + (thương) + (hội)