對格聯組語調

đối cách liên tổ ngữ điều

Hán Việt: đối cách liên tổ ngữ điều

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (cách) + (liên) + (tổ) + (ngữ) + 調 (điều)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 對格聯組語調 uìgé liánzǔ yǔdiào n. <lg.> coordinating intonational sequence