對稱多處理機

duì chèn duō chǔ lǐ jī đối xưng đa xử lí ki

Hán Việt: đối xưng đa xử lí ki · Pinyin: duì chèn duō chǔ lǐ jī

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (xưng) + (đa) + (xử) + (lí) + (ki)