对称多处理机
đối xưng đa xử lí ki
Hán Việt: đối xưng đa xử lí ki · Pinyin: duì chèn duō chǔ lǐ jī
Tổng quan
Cấu tạo: 對 (đối) + 稱 (xưng) + 多 (đa) + 處 (xử) + 理 (lí) + 機 (ki)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đa xử lý đối xứng
Đức
- Handedict Symmetrisches Multiprozessorsystem (S, EDV)