對自己的評價
đối tự kỉ đích bình giá
Hán Việt: đối tự kỉ đích bình giá · Pinyin: duì zì jǐ de píng jià
Tổng quan
Cấu tạo: 對 (đối) + 自 (tự) + 己 (kỉ) + 的 (đích) + 評 (bình) + 價 (giá)
Hán Việt: đối tự kỉ đích bình giá · Pinyin: duì zì jǐ de píng jià
Cấu tạo: 對 (đối) + 自 (tự) + 己 (kỉ) + 的 (đích) + 評 (bình) + 價 (giá)