对齐
đối tề
Hán Việt: đối tề · Pinyin: duì qí
Tổng quan
xếp hợp lý; sắp xếp đồ
Nghĩa
Việt
- Cihui căn chỉnh
- Cihui (ấn loát) căn đều
- Biên soạn 對齊 duìqí r.v. justify (margins)
Mainland
- Kaggle Zh-Vi aligning
Eng
- Cihui to align; (typography) to justify
Đức
- Handedict Ausrichtung (S), ausrichten, in Linie bringen