寺丞戴道纯居士
tự thừa đái đạo thuần cư sĩ
Hán Việt: tự thừa đái đạo thuần cư sĩ
Tổng quan
Cấu tạo: 寺 (tự) + 丞 (thừa) + 戴 (đái) + 道 (đạo) + 纯 (thuần) + 居 (cư) + 士 (sĩ)
Hán Việt: tự thừa đái đạo thuần cư sĩ
Cấu tạo: 寺 (tự) + 丞 (thừa) + 戴 (đái) + 道 (đạo) + 纯 (thuần) + 居 (cư) + 士 (sĩ)