导航台

đạo hàng thai

Hán Việt: đạo hàng thai

Tổng quan

đài kiểm soát không lưu

Cấu tạo: 導 (đạo) + 航 (hàng) + 臺 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đài dẫn đường
  • VietPhrases đài kiểm soát không lưu
  • Tần suất từ đài kiểm soát không lưu
  • Biên soạn p.w. navigation radio station M:⁴zuò

Eng

  • Cihui 導航臺 ǎohángtái p.w. navigation radio station M:⁴zuò
  • Tần suất từ p.w. navigation radio station M:⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

导航员 · 導航台 · 导航 · 导航仪 · 导航器 · 导航者 · 导航谱 · 导航卫星