导航谱

đạo hàng phổ

Hán Việt: đạo hàng phổ

Tổng quan

Cấu tạo: 導 (đạo) + 航 (hàng) + 譜 (phổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phổ định vị

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi navaspectrum

Eng

  • Cihui navaspectrum

Từ liên quan

Gần nghĩa

导航台 · 导航员 · 導航台 · 导航 · 导航仪 · 导航器 · 导航者 · 导航卫星