封上一官半職

phong thượng nhất quan bán chức

Hán Việt: phong thượng nhất quan bán chức

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (thượng) + (nhất) + (quan) + (bán) + (chức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 封上一官半職 ēngshang yīguān-bànzhí f.e. be given an official appointment