封建專制主義

phong kiến chuyên chế chủ nghĩa

Hán Việt: phong kiến chuyên chế chủ nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (kiến) + (chuyên) + (chế) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 封建專制主義 ēngjiàn zhuānzhìzhǔyì n. feudal autocracy