封锁交通

phong tỏa giao thông

Hán Việt: phong tỏa giao thông

Tổng quan

thời gian cách ly, thời gian kiểm dịch; sự cách ly, sự kiểm dịch (tàu mới đến bị nghi là có chở khách mắc bệnh dịch...), cách ly, giữ để kiểm dịch, khám xét theo luật lệ kiểm dịch

Cấu tạo: 封 (phong) + 鎖 (tỏa) + 交 (giao) + 通 (thông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phong tỏa giao thông

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi quarantine

Từ liên quan

Gần nghĩa

交通堵塞 · 交通大学 · 交通安全 · 交通工具 · 交通意外 · 交通拥挤 · 交通枢纽 · 交通标志