封闭头 fēng bì tóu·phong bế đầu Hán Việt: phong bế đầu · Pinyin: fēng bì tóu Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 閉 (bế) + 頭 (đầu)Pinyinfēng bì tóuHán Việtphong bế đầuCấu tạo封 + 閉 + 頭 · phong + bế + đầu nghĩa thành phần: phong + bế + đầu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đầu đóngĐứcHandedict geschlossener Kopf Từ liên quan Gần nghĩa封闭性 · 封閉療法 · 封闭 · 封闭疗法 · 封闭性开局 · 封闭式 · 封闭体系 · 封闭元音