封闭性开局

fēng bì xìng kāi júphong bế tính khai cục

Hán Việt: phong bế tính khai cục · Pinyin: fēng bì xìng kāi jú

Tổng quan

Ván Cờ Đóng

Cấu tạo: 封 (phong) + 閉 (bế) + 性 (tính) + 開 (khai) + 局 (cục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Mở Đầu Bằng Tốt Hậu Đôi (cờ vua)
  • Cihui giống như 雙后前兵開局
  • Cihui 双后前兵开局
  • Tần suất từ Ván Cờ Đóng , Mở Đầu Bằng Tốt Hậu Đôi (cờ vua) , giống như 雙后前兵開局, 双后前兵开局

Eng

  • Cihui Closed Game; Double Queen Pawn Opening (chess); same as 雙后前兵開局; 双后前兵开局
  • Tần suất từ Closed Game; Double Queen Pawn Opening (chess); same as 雙后前兵開局, 双后前兵开局

Từ liên quan

Gần nghĩa

封閉療法 · 封闭疗法 · 封闭式回答 · 封闭性词类 · 封闭火灾区 · 封闭世界假说 · 封闭体系 · 封闭元音