封陲

phong thùy

Hán Việt: phong thùy

Tổng quan

Cấu tạo: 封 (phong) + 陲 (thùy)

Từ liên quan

Gần nghĩa

封一 · 封三 · 封丘 · 封为 · 封二 · 封人 · 封住 · 封侯