疑信參半
nghi tín tham bán
Hán Việt: nghi tín tham bán · Pinyin: yí xìn cān bàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指半信半疑。
Eng
- Cihui 疑信參半 íxìncānbàn f.e. half believing, half doubting
Hán Việt: nghi tín tham bán · Pinyin: yí xìn cān bàn