將欲取之,必姑與之
Pinyin: jiāng yù qǔ zhī,bì gū yǔ zhī
Tổng quan
Cấu tạo: 將 (tương) + 欲 (dục) + 取 (thủ) + 之 (chi) + , + 必 (tất) + 姑 (cô) + 與 (dữ) + 之 (chi)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 姑:暂且。要想夺取他一些什么,得先给予他一些什么。
Pinyin: jiāng yù qǔ zhī,bì gū yǔ zhī
Cấu tạo: 將 (tương) + 欲 (dục) + 取 (thủ) + 之 (chi) + , + 必 (tất) + 姑 (cô) + 與 (dữ) + 之 (chi)