將會一無所獲
tương hội nhất vô sở hoạch
Hán Việt: tương hội nhất vô sở hoạch · Pinyin: jiāng huì yī wú suǒ huò
Tổng quan
Cấu tạo: 將 (tương) + 會 (hội) + 一 (nhất) + 無 (vô) + 所 (sở) + 獲 (hoạch)
Hán Việt: tương hội nhất vô sở hoạch · Pinyin: jiāng huì yī wú suǒ huò
Cấu tạo: 將 (tương) + 會 (hội) + 一 (nhất) + 無 (vô) + 所 (sở) + 獲 (hoạch)