專制政治論者

zhuān zhì zhèng zhì lùn zhě chuyên chế chánh trì luận giả

Hán Việt: chuyên chế chánh trì luận giả · Pinyin: zhuān zhì zhèng zhì lùn zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyên) + (chế) + (chánh) + (trì) + (luận) + (giả)