專心工作的人
chuyên tâm công tác đích nhân
Hán Việt: chuyên tâm công tác đích nhân · Pinyin: zhuān xīn gōng zuò de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 專 (chuyên) + 心 (tâm) + 工 (công) + 作 (tác) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: chuyên tâm công tác đích nhân · Pinyin: zhuān xīn gōng zuò de rén
Cấu tạo: 專 (chuyên) + 心 (tâm) + 工 (công) + 作 (tác) + 的 (đích) + 人 (nhân)