專控商品制度
chuyên khống thương phẩm chế độ
Hán Việt: chuyên khống thương phẩm chế độ
Tổng quan
Cấu tạo: 專 (chuyên) + 控 (khống) + 商 (thương) + 品 (phẩm) + 制 (chế) + 度 (độ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 專控商品制度 huānkòng shāngpǐn zhìdù n. approval system for the purchase of commodities under special government control