尉氏

wèi shìúy thị

Hán Việt: úy thị · Pinyin: wèi shì

Tổng quan

huyện Weishi ở Kaifeng 開封

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代掌刑狱之官﹐即司寇。 2.县名。

Cấu tạo: 尉 (úy) + 氏 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 开封, Hà Nam

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代掌刑狱之官﹐即司寇。 2.县名。

Eng

  • Cihui see 尉氏縣; 尉氏县

Đức

  • Handedict Weishi (Ort in Henan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

尉氏县 · 尉官 · 尉犁 · 尉祭 · 尉缭 · 尉迟 · 氏𠉜 · 氏族