尉祭

úy tế

Hán Việt: úy tế

Tổng quan

Cúng lễ để vỗ về linh hồn người chết. Văn tế Vũ Tính và Ngô Tùng Châu của Đặng Đức Siêu: »Nay gặp tiết Thu — Bày tuần uý tế«

Cấu tạo: 尉 (úy) + 祭 (tế)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác »Nay gặp tiết Thu — Bày tuần uý tế«

Từ liên quan

Gần nghĩa

尉官 · 尉氏 · 尉犁 · 尉缭 · 尉迟 · 祭主 · 祭享 · 祭仪