尋伺

tầm tí

Hán Việt: tầm tí

Tổng quan

(術語)舊云是觀。新作尋伺,不定法中二種之心所也。見七十五法條。☸

Cấu tạo: 寻 (tầm) + 伺 (tí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)舊云是觀。新作尋伺,不定法中二種之心所也。見七十五法條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

伺候 · 伺服 · 伺机 · 伺隙 · 寻乌 · 寻人 · 寻仇 · 寻出