寻人

xún réntầm nhân

Hán Việt: tầm nhân · Pinyin: xún rén

Tổng quan

tầm nhân: tìm người; tìm người

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.找人。亦谓寻衅生事。

Cấu tạo: 尋 (tầm) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tìm người
  • VietPhrases tìm người
  • Tần suất từ tầm nhân: tìm người; tìm người
  • Biên soạn look for sb. missing

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.找人。亦谓寻衅生事。

Eng

  • Cihui 尋人 únrén* v.o. look for sb. missing
  • Tần suất từ v.o. look for sb. missing

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人