寻出

xún chūtầm xuất

Hán Việt: tầm xuất · Pinyin: xún chū

Tổng quan

tìm ra

Cấu tạo: 尋 (tầm) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tìm thấy
  • Cihui phát hiện
  • Cihui khám phá
  • Biên soạn r.v. find out

Eng

  • Cihui to find out; to search out; to uncover; to discover

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于