對口支援工作
đối khẩu chi viên công tác
Hán Việt: đối khẩu chi viên công tác · Pinyin: duì kǒu zhī yuán gōng zuò
Tổng quan
Cấu tạo: 對 (đối) + 口 (khẩu) + 支 (chi) + 援 (viên) + 工 (công) + 作 (tác)
Hán Việt: đối khẩu chi viên công tác · Pinyin: duì kǒu zhī yuán gōng zuò
Cấu tạo: 對 (đối) + 口 (khẩu) + 支 (chi) + 援 (viên) + 工 (công) + 作 (tác)