對向行駛鐵路
đối hướng hành sử thiết lộ
Hán Việt: đối hướng hành sử thiết lộ · Pinyin: duì xiàng xíng shǐ tiě lù
Tổng quan
Cấu tạo: 對 (đối) + 向 (hướng) + 行 (hành) + 駛 (sử) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ)
Hán Việt: đối hướng hành sử thiết lộ · Pinyin: duì xiàng xíng shǐ tiě lù
Cấu tạo: 對 (đối) + 向 (hướng) + 行 (hành) + 駛 (sử) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ)