對婦女獻殷勤者
đối phụ nữ hiến ân cần giả
Hán Việt: đối phụ nữ hiến ân cần giả · Pinyin: duì fù nǚ xiàn yīn qín zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 對 (đối) + 婦 (phụ) + 女 (nữ) + 獻 (hiến) + 殷 (ân) + 勤 (cần) + 者 (giả)
Hán Việt: đối phụ nữ hiến ân cần giả · Pinyin: duì fù nǚ xiàn yīn qín zhě
Cấu tạo: 對 (đối) + 婦 (phụ) + 女 (nữ) + 獻 (hiến) + 殷 (ân) + 勤 (cần) + 者 (giả)