對孩子有敵意
đối hài tử hữu địch ý
Hán Việt: đối hài tử hữu địch ý · Pinyin: duì hái zi yǒu dí yì
Tổng quan
Cấu tạo: 對 (đối) + 孩 (hài) + 子 (tử) + 有 (hữu) + 敵 (địch) + 意 (ý)
Hán Việt: đối hài tử hữu địch ý · Pinyin: duì hái zi yǒu dí yì
Cấu tạo: 對 (đối) + 孩 (hài) + 子 (tử) + 有 (hữu) + 敵 (địch) + 意 (ý)